Nghĩa tiếng Việt
vén áo, vén quần; cái khố; rụt lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
褰 = phần trên (biểu âm, âm qiān) + 衣 (Y, biểu nghĩa: quần áo) ở dưới; chữ hình thanh. Bộ 衣 chỉ quần áo. Đại triện và tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: khiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêm": áo (衣) vén lên — vén xiêm y lội qua suối.
Gương Hán-Việt
khiêm trong "khiêm thường" (褰裳, vén váy)
Mở khoá kiến thức
Biết 褰 giúp đọc Kinh Thi và cổ văn miêu tả hình ảnh vén áo qua sông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 衣 (y, quần áo) biểu nghĩa; phần trên biểu âm. Đại triện và tiểu triện ghi nhận. Nghĩa gốc: vén áo, vén váy lên khi lội qua suối; quần áo lót. Kinh Thi có hình ảnh người vén áo qua sông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 褰裳涉水,步履轻盈。
Vén váy lội qua nước, bước chân nhẹ nhàng.
- 古诗中常见褰裳渡河的意象。
Trong thơ cổ thường thấy hình ảnh vén áo qua sông.
- 褰帷以待,静候佳音。
Vén màn chờ đợi, lặng lẽ chờ tin mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.