Nghĩa tiếng Việt
gõ (cửa); lạy, rập đầu
Âm Hán Việt
khấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 口
- Số nét
- 5 nét
叩 = 口 (Khẩu, biểu âm) + 卩 (Tiết, biểu nghĩa: người quỳ gối). Chữ hình thanh — 卩 vẽ hình người quỳ rập đầu, cho nghĩa; 口 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thường đi kèm tân ngữ như cửa hoặc đầu để chỉ hành động gõ cửa hoặc dập đầu bái lạy.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khấu": miệng (口) chạm đất khi người (卩) quỳ rập đầu — động tác kính cẩn nhất.
Gương Hán-Việt
"khấu" xuất hiện trong "khấu đầu" (rập đầu lạy), "tam quỳ cửu khấu" (ba lạy chín rập đầu).
Mở khoá kiến thức
Biết 叩 mở khoá: 叩门 (gõ cửa), 叩头 (rập đầu), 叩谢 (cúi đầu cảm ơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 叩 là chữ hình thanh: bộ 卩 (tiết) vẽ người quỳ gối làm thành phần biểu nghĩa — hành động rập đầu, quỳ lạy; bộ 口 (khẩu) cho âm đọc. Nghĩa gốc: gõ, đập; mở rộng sang rập đầu, cúi lạy, thưa hỏi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他叩门好几次,没人应答。
Anh ta gõ cửa mấy lần nhưng không ai trả lời.
- 古代臣子向皇帝叩头行礼。
Thời xưa, bề tôi rập đầu chào hoàng đế.
- 他叩谢老师的教导。
Anh cúi đầu cảm tạ sự dạy dỗ của thầy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.