Nghĩa tiếng Việt
cái khánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磬 = 殸 (Khánh, biểu nghĩa: hình tượng cái khánh) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá); chữ hội ý. Kết hợp hình tượng nhạc cụ đá với bộ thạch để chỉ cụ thể loại nhạc cụ làm từ đá.
Hán-Việt: khánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khánh": đá (石) gõ vào nhạc cụ (殸) — 磬 (khánh) là tấm đá hình chữ L treo lên gõ, âm thanh trong vắt trong nghi lễ cung đình.
Gương Hán-Việt
磬 (khánh) — nhạc cụ đá gõ trong nghi lễ Nho giáo; 鐘磬 (chung khánh) — chuông và khánh đá, biểu tượng âm nhạc cung đình
Mở khoá kiến thức
Biết 磬 giúp đọc 鐘磬 (chung khánh), 編磬 (biên khánh — bộ khánh đá) trong văn bản lịch sử âm nhạc và nghi lễ Nho giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 殸 (hình tượng nhạc cụ gõ) + 石 (thạch = đá). Giáp cốt văn đã có dạng chữ này, cho thấy khánh đá là nhạc cụ quan trọng từ thời Thương. Tiểu triện và Lục thư thông đều ghi nhận cấu trúc này. Wiktionary xác nhận là hội ý (ic).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 磬是中国古代重要的礼乐器。
Khánh đá là nhạc cụ lễ nghi quan trọng của Trung Quốc cổ đại.
- 编磬由十六块石片组成。
Biên khánh gồm mười sáu tấm đá.
- 钟磬之声回荡在庙堂之中。
Tiếng chuông khánh vang vọng trong miếu đường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.