Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

keo kiệt

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

悭 là dạng giản thể của 慳, có bộ 心 (tâm) gợi nghĩa tính tình, thái độ trong lòng. Đây là chữ giản hóa thay 堅 bằng 坚.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khan": 悭 có bộ 心 (tâm) — tấm lòng khan hiếm, chặt chẽ đến mức không dám tiêu một xu.

Gương Hán-Việt

悭 xuất hiện trong "khan tham" (悭贪) — keo kiệt tham lam; "khan sắc" nghĩa tính bủn xỉn.

Mở khoá kiến thức

Biết 悭 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả tính keo kiệt, đặc biệt trong văn học Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

悭 là dạng giản thể của 慳 (khan). Wiktionary ghi đây là chữ giản hóa từ 慳, thay phần 堅 thành 坚. Nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, không chịu cho đi. Bộ 心 (tâm) chỉ tính cách. Không có ảnh cổ tự.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此人悭吝成性,分文不舍。Cǐ rén qiānlìn chéng xìng, fēnwén bù shě. thanh 3

    Người này vốn tính keo kiệt, một đồng xu cũng không chịu bỏ ra.

  • 悭贪之心,终致祸患。Qiān tān zhī xīn, zhōng zhì huòhuàn. thanh 1

    Lòng keo kiệt tham lam rốt cuộc gây ra tai họa.

  • 他向来悭于施舍。Tā xiànglái qiān yú shīshě. thanh 1

    Anh ta vốn xưa nay bủn xỉn trong việc bố thí.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của 悭, cùng một chữ

  • phần âm của 慳 dạng phồn thể, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.