Nghĩa tiếng Việt
keo kiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悭 là dạng giản thể của 慳, có bộ 心 (tâm) gợi nghĩa tính tình, thái độ trong lòng. Đây là chữ giản hóa thay 堅 bằng 坚.
Hán-Việt: khan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khan": 悭 có bộ 心 (tâm) — tấm lòng khan hiếm, chặt chẽ đến mức không dám tiêu một xu.
Gương Hán-Việt
悭 xuất hiện trong "khan tham" (悭贪) — keo kiệt tham lam; "khan sắc" nghĩa tính bủn xỉn.
Mở khoá kiến thức
Biết 悭 giúp đọc văn ngôn cổ mô tả tính keo kiệt, đặc biệt trong văn học Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悭 là dạng giản thể của 慳 (khan). Wiktionary ghi đây là chữ giản hóa từ 慳, thay phần 堅 thành 坚. Nghĩa là keo kiệt, bủn xỉn, không chịu cho đi. Bộ 心 (tâm) chỉ tính cách. Không có ảnh cổ tự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 此人悭吝成性,分文不舍。
Người này vốn tính keo kiệt, một đồng xu cũng không chịu bỏ ra.
- 悭贪之心,终致祸患。
Lòng keo kiệt tham lam rốt cuộc gây ra tai họa.
- 他向来悭于施舍。
Anh ta vốn xưa nay bủn xỉn trong việc bố thí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.