Từ vựng tiếng Trung
kān

Nghĩa tiếng Việt

cái tháp thờ Phật

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

龛 = 合 (Cáp, biểu âm) + 龍 (Long, biểu nghĩa: chỉ vật linh thiêng, tôn quý). Chữ hình thanh — 合 cho âm gần với kān, 龍 cho nghĩa thiêng liêng tôn kính. Theo Thuyết Văn, có thể là dạng biến âm của chữ có 今 thay 合.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kham": con Rồng (龍) thu mình vào hốc 合 — đó là cái khám thờ, nơi tôn nghiêm chứa tượng Phật.

Gương Hán-Việt

khám thờ — hốc tường để thờ Phật, tượng thần

Mở khoá kiến thức

Biết 龛 mở khoá từ 佛龛 (phật kham — khám thờ Phật), 壁龛 (bích kham — hốc tường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

龛 bronze 1
Kim văn
龛 bigseal 1
Đại triện
龛 seal 1
Tiểu triện

Theo Thuyết Văn (dẫn qua Wiktionary): 龕 là chữ hình thanh gồm 合 (biểu âm) và 龍 (biểu nghĩa, chỉ sự linh thiêng). Duan Yucai cho rằng đây là dạng biến hình của chữ 𪚕 (今 + 龍). Nghĩa gốc là cái hốc, tháp nhỏ để thờ Phật hoặc thần linh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺庙里有很多佛龛。Sìmiào lǐ yǒu hěn duō fó kān. thanh 4

    Trong chùa có rất nhiều khám thờ Phật.

  • 她在家里设了一个小龛供奉祖先。Tā zài jiālǐ shèle yīgè xiǎo kān gòngfèng zǔxiān. thanh 1

    Cô ấy lập một khám nhỏ trong nhà để thờ tổ tiên.

  • 壁龛里放着一尊玉佛。Bì kān lǐ fàngzhe yī zūn yù fó. thanh 4

    Trong hốc tường đặt một tượng Phật ngọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa bộ 龍 bên trong, dễ nhầm khi viết tay

  • đồng âm kān, khác nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.