Từ vựng tiếng Trung
kàn

Nghĩa tiếng Việt

vách núi

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磡 thuộc bộ 石 (thạch — đá). Theo cấu trúc: 石 (biểu nghĩa: đá) + 勘 (khám — cho âm kàn). Chữ hình thanh chỉ vách đá, bờ dốc. Phổ biến trong địa danh Hồng Kông (Hung Hom/紅磡).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khám": đá (石) được 'khám' xét — vách đá dốc đứng như bức tường thiên nhiên cần thám hiểm.

Gương Hán-Việt

"khám" liên hệ với 勘 (khám — xem xét); 磡 gặp trong địa danh Hồng Kông (紅磡 — Hung Hom).

Mở khoá kiến thức

Biết 磡 giúp đọc địa danh Hồng Kông: 紅磡 (Hung Hom), 牛頭磡 và các địa danh địa hình đá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磡 (kàn) thuộc bộ 石 (thạch — đá), chỉ vách đá dốc đứng, mỏm đá nhô ra. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không chi tiết. Chữ nổi tiếng qua địa danh 紅磡 (Hung Hom) ở Hồng Kông. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 紅磡是香港著名的地區。Hóng kàn shì Xiānggǎng zhùmíng de dìqū. thanh 2

    Hung Hom (紅磡) là khu vực nổi tiếng ở Hồng Kông.

  • 磡邊有陡峭的石壁。Kàn biān yǒu dǒuqiào de shí bì. thanh 4

    Bên cạnh vách đá là sườn núi dốc đứng.

  • 磡邊懸崖峭壁,景色壯觀。Kàn biān xuányá qiàobì, jǐngsè zhuàngguān. thanh 4

    Vách đá 磡 dựng đứng, cảnh sắc hùng vĩ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, đều là chữ địa danh liên quan đá

  • 勘 (khám) là thành phần âm của 磡, cùng âm Hán-Việt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.