Từ vựng tiếng Trung
kàn

Nghĩa tiếng Việt

nhòm, rình xem

1 chữ24 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

矙 thuộc bộ Mục (目 — mắt), với 24 nét. Không có dữ liệu cấu trúc hình thanh/hội ý từ Wiktionary. Nghĩa "nhòm, rình xem" gợi liên quan trực tiếp đến bộ mắt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khám": bộ Mắt (目) to lớn — hình ảnh đôi mắt thật to đang rình nhìn qua khe cửa hẹp.

Gương Hán-Việt

khám — như trong "khám phá" (khám phá), "khám xét"

Mở khoá kiến thức

Biết 矙 giúp liên kết nhóm chữ bộ 目 chỉ hoạt động nhìn như 看 (khán), 觀 (quan), 覽 (lãm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có anchor Wiktionary cho 矙. Chữ thuộc bộ Mục (目, mắt), nghĩa là nhòm ngó, rình xem. Cấu tạo chính xác chưa được xác nhận bởi nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他矙視四周,確認無人。tā kàn shì sìzhōu, quèrèn wú rén. thanh 1

    Anh ta nhìn ngó xung quanh, xác nhận không có ai.

  • 矙字古義為偷偷地看。kàn zì gǔyì wéi tōutōu de kàn. thanh 4

    Chữ 矙 theo nghĩa cổ có nghĩa là lén nhìn.

  • 他從縫隙中矙看屋內。tā cóng fèngxì zhōng kàn kàn wū nèi. thanh 1

    Anh ta nhìn qua khe hở vào trong phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc kàn/khán, nghĩa tương tự "nhìn", nhưng 看 phổ thông hơn nhiều

  • cùng bộ mắt, nghĩa nhìn lén tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.