Từ vựng tiếng Trung
kāi

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố californi, Cf

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锎 có bộ 钅(kim) biểu nghĩa (kim loại) và 开 biểu âm theo hình thức thị giác, nhưng không có ghi chép Wiktionary chính thức. Chữ được tạo ra để phiên dịch tên nguyên tố californium (Cf) sang chữ Hán hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khai": bộ kim (钅) + âm kāi — kim loại phóng xạ californium được "khai" phá tại California.

Gương Hán-Việt

锎 — không có từ Hán-Việt, chỉ dùng trong hóa học

Mở khoá kiến thức

Biết 锎 mở khoá hệ thống tên nguyên tố hóa học trong chữ Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锎 là chữ Hán hiện đại được đặt ra để ký hiệu nguyên tố californium (Cf, số hiệu 98). Không có nguồn gốc cổ điển. Chữ tạo muộn theo quy ước đặt tên nguyên tố hóa học bằng chữ Hán: bộ 钅(kim) chỉ kim loại, âm đọc kāi gần với phần đầu "ca-" của californium. Chưa có nguồn học thuật cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锎是一种放射性元素。Kāi shì yī zhǒng fàngshèxìng yuánsù. thanh 1

    Californium là một nguyên tố phóng xạ.

  • 锎的原子序数是98。Kāi de yuánzǐ xùshù shì jiǔshíbā. thanh 1

    Số hiệu nguyên tử của californium là 98.

  • 锎元素是在美国加州发现的。Kāi yuánsù shì zài Měiguó Jiāzhōu fāxiàn de. thanh 1

    Nguyên tố californium được phát hiện ở California, Mỹ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kāi, bộ phận biểu âm của 锎

  • cùng bộ 钅, đồng âm kǎi gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.