Từ vựng tiếng Trung
qià

Nghĩa tiếng Việt

xương chậu

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髂 thuộc bộ 骨 (cốt, xương). Chữ chỉ xương hông/chậu (ilium) trong giải phẫu học. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn dùng trong thuật ngữ y học.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khả": bộ 骨 (cốt, xương) — xương hông khả năng chịu lực cả người, là xương chậu quan trọng nhất.

Gương Hán-Việt

khả — trong 髂骨 (khả cốt) xương hông

Mở khoá kiến thức

Biết 髂 mở khoá thuật ngữ y học 髂骨 (ilium), 髂嵴 (iliac crest) — cần thiết khi đọc tài liệu phẫu thuật chỉnh hình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 髂 thuộc bộ 骨 (cốt, xương). Nghĩa: xương hông (ilium) — xương lớn nhất trong xương chậu. Âm đọc: qià (phổ thông), kaa3 (Quảng Đông). Chữ là thuật ngữ giải phẫu tạo muộn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph-origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髂骨是骨盆中最大的一块骨头。Qià gǔ shì gǔpén zhōng zuìdà de yī kuài gǔtou. thanh 4

    Xương hông là xương lớn nhất trong xương chậu.

  • 髂嵴是髂骨的上缘,是重要的体表标志。Qià jǐ shì qià gǔ de shàng yuán, shì zhòngyào de tǐbiǎo biāozhì. thanh 4

    Mào hông là bờ trên xương hông, là mốc giải phẫu quan trọng.

  • 医生在髂骨处进行了骨髓穿刺。Yīshēng zài qià gǔ chù jìnxíng le gǔsuǐ chuāncì. thanh 1

    Bác sĩ chọc tuỷ tại vị trí xương hông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, đều là tên xương trong y học

  • cùng âm qià, nghĩa vừa vặn — thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.