Nghĩa tiếng Việt
xương chậu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髂 thuộc bộ 骨 (cốt, xương). Chữ chỉ xương hông/chậu (ilium) trong giải phẫu học. Không có dữ liệu glyph-origin chi tiết — chữ tạo muộn dùng trong thuật ngữ y học.
Hán-Việt: khả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khả": bộ 骨 (cốt, xương) — xương hông khả năng chịu lực cả người, là xương chậu quan trọng nhất.
Gương Hán-Việt
khả — trong 髂骨 (khả cốt) xương hông
Mở khoá kiến thức
Biết 髂 mở khoá thuật ngữ y học 髂骨 (ilium), 髂嵴 (iliac crest) — cần thiết khi đọc tài liệu phẫu thuật chỉnh hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 髂 thuộc bộ 骨 (cốt, xương). Nghĩa: xương hông (ilium) — xương lớn nhất trong xương chậu. Âm đọc: qià (phổ thông), kaa3 (Quảng Đông). Chữ là thuật ngữ giải phẫu tạo muộn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ về glyph-origin.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髂骨是骨盆中最大的一块骨头。
Xương hông là xương lớn nhất trong xương chậu.
- 髂嵴是髂骨的上缘,是重要的体表标志。
Mào hông là bờ trên xương hông, là mốc giải phẫu quan trọng.
- 医生在髂骨处进行了骨髓穿刺。
Bác sĩ chọc tuỷ tại vị trí xương hông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.