Nghĩa tiếng Việt
trục xe
Âm Hán Việt
kha
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 12 nét
軻 thuộc bộ 車 (xa — xe). Wiktionary không phân tích thành phần rõ. Âm kē gợi 可/柯 làm âm phần. Nổi tiếng là tên hiệu của Mạnh Tử (孟軻).
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ trục xe hoặc tính từ mô tả sự gập ghềnh, trắc trở.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: kha
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kha": chữ bộ 車 (xe) — xe đi đường gập ghềnh, gian nan. Nổi tiếng nhất qua tên 孟軻 (Mạnh Kha — Mạnh Tử).
Gương Hán-Việt
kha — trong "Mạnh Kha" (孟軻 — tên của Mạnh Tử), "kha nga" (軻峨 — gập ghềnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 軻 mở khoá: 孟軻 (Mạnh Kha — Mạnh Tử), 轗軻 (khản kha — gian nan, cản trở).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 軻 không có định nghĩa rõ (rfdef), dùng chủ yếu trong từ ghép 軻峨 (xe gập ghềnh) và 轗軻 (cản trở, gian nan). Nổi tiếng nhất là tên của Mạnh Tử: 孟軻 (Mạnh Kha). Âm kē.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 孟軻是儒家的重要思想家。
Mạnh Kha (Mạnh Tử) là nhà tư tưởng quan trọng của Nho gia.
- 軻峨形容道路崎嶇。
軻峨 mô tả con đường gập ghềnh khó đi.
- 他的人生充滿了轗軻。
Cuộc đời anh ấy đầy gian nan trắc trở.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.