Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trục xe

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軻 thuộc bộ 車 (xa — xe). Wiktionary không phân tích thành phần rõ. Âm kē gợi 可/柯 làm âm phần. Nổi tiếng là tên hiệu của Mạnh Tử (孟軻).

Hán-Việt: kha

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kha": chữ bộ 車 (xe) — xe đi đường gập ghềnh, gian nan. Nổi tiếng nhất qua tên 孟軻 (Mạnh Kha — Mạnh Tử).

Gương Hán-Việt

kha — trong "Mạnh Kha" (孟軻 — tên của Mạnh Tử), "kha nga" (軻峨 — gập ghềnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 軻 mở khoá: 孟軻 (Mạnh Kha — Mạnh Tử), 轗軻 (khản kha — gian nan, cản trở).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軻 seal 1
Tiểu triện
軻 liushutong 1軻 liushutong 2軻 liushutong 3
Lục thư thông

Wiktionary ghi 軻 không có định nghĩa rõ (rfdef), dùng chủ yếu trong từ ghép 軻峨 (xe gập ghềnh) và 轗軻 (cản trở, gian nan). Nổi tiếng nhất là tên của Mạnh Tử: 孟軻 (Mạnh Kha). Âm kē.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孟軻是儒家的重要思想家。mèng kē shì rújiā de zhòngyào sīxiǎngjiā. thanh 4

    Mạnh Kha (Mạnh Tử) là nhà tư tưởng quan trọng của Nho gia.

  • 軻峨形容道路崎嶇。kē é xíngróng dàolù qíqū. thanh 1

    軻峨 mô tả con đường gập ghềnh khó đi.

  • 他的人生充滿了轗軻。tā de rénshēng chōngmǎn le kǎn kē. thanh 1

    Cuộc đời anh ấy đầy gian nan trắc trở.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kē, nghĩa cành cây, dùng trong tên riêng

  • cùng âm kě (gần kē), nghĩa có thể

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.