Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

ốc mượn hồn

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鲒 là chữ chỉ loài nhuyễn thể biển (dạng cổ 鮚). Gồm bộ 魚 (ngư, biểu nghĩa: thuỷ sinh) và phần biểu âm; cấu trúc hình thanh. Wiktionary không có phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kết": con hàu 鲒 khép chặt vỏ như một mối "kết" buộc dưới đáy biển — bộ 魚 cho thấy đây là sinh vật biển.

Gương Hán-Việt

kết trong "kết hợp" — âm kết của 鲒 gợi vỏ hàu khép chặt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鲒 giúp nhận diện nhóm chữ thuỷ sản mang bộ 魚 trong văn cổ và địa danh (Kết Kỳ đình 鲒埼亭).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鲒 seal 1
Tiểu triện

Chữ 鲒 (dạng cổ 鮚) chỉ loài hàu/ốc biển, thuộc nhóm chữ thuỷ sinh với bộ 魚. Wiktionary ghi nhận âm đọc nhưng không có giải thích ngữ nguyên (rfdef). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鲒埼亭記是清代名文。Jié qí tíng jì shì Qīngdài míngwén. thanh 2

    Bài ký Hàu Kỳ Đình là áng văn nổi tiếng thời Thanh.

  • 古人採鲒為食。Gǔrén cǎi jié wéi shí. thanh 3

    Người xưa hái hàu làm thức ăn.

  • 海灘上散落著鲒的空殼。Hǎitān shàng sǎnluò zhe jié de kōngké. thanh 3

    Trên bãi biển rải rác vỏ hàu trống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jié, dễ nhầm khi không có ngữ cảnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.