Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

rắn hổ mang

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虺 = 兀 (Ngột, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ); chữ hình thanh. Phần 虫 chỉ loài bò sát/côn trùng, phần 兀 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hủy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hủy": con rắn hổ mang (虫) đứng thẳng trơ trọi (兀) như cột độc — nhìn thấy là sợ.

Gương Hán-Việt

虺 xuất hiện trong thành ngữ 虺蜴 (hủy dịch) chỉ loài bò sát độc hại.

Mở khoá kiến thức

Biết 虺 (hủy) mở khoá các từ cổ văn chỉ rắn độc và thú vật nguy hiểm trong thơ Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虺 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ loài bò sát, 兀 (ngột) biểu âm. Tiểu triện đã có dạng này. 虺 chỉ loài rắn độc lớn trong thư tịch cổ Trung Hoa, thường xuất hiện cùng 蜴 (thằn lằn). Chưa có nguồn glyph-origin chi tiết hơn ngoài cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古书中常提到虺这种毒蛇。gǔ shū zhōng cháng tí dào huī zhè zhǒng dú shé. thanh 3

    Sách cổ thường đề cập đến loài rắn độc 虺 này.

  • 虺蜴为患,古人深以为戒。huī yì wéi huàn, gǔ rén shēn yǐ wéi jiè. thanh 1

    Rắn độc và thằn lằn gây họa, người xưa lấy đó làm bài học.

  • 山中有虺,勿轻近之。shān zhōng yǒu huī, wù qīng jìn zhī. thanh 1

    Trong núi có rắn hổ mang, chớ liều lĩnh đến gần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận của 虺, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng bộ 虫, cùng chỉ loài bọ độc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.