Nghĩa tiếng Việt
con bọ cạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虿 = 萬 (Vạn, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sinh vật); chữ hình thanh. Điều thú vị là 虿 thể hiện nghĩa gốc của 萬 — ban đầu 萬 vẽ con bọ cạp, sau mới chuyển sang nghĩa số đếm vạn. Wiktionary xác nhận điều này.
Hán-Việt: sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": bọ cạp (虫) mang đuôi như con số vạn (萬) — chính 萬 nguyên gốc vẽ con bọ cạp này.
Gương Hán-Việt
虿 trong 虺虿 (hủy sái: rắn độc và bọ cạp), biểu tượng độc hại, nguy hiểm.
Mở khoá kiến thức
Biết 虿 (sái) mở khoá lịch sử chữ 萬: 萬 gốc là hình bọ cạp trước khi thành số đếm vạn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa chỉ sinh vật, 萬 (vạn) biểu âm. Đáng chú ý, Wiktionary ghi: chữ 虿 thể hiện nghĩa gốc của 萬 — tức 萬 ban đầu vẽ hình con bọ cạp, sau này mượn sang nghĩa mười nghìn (vạn). Kim văn, đại triện và tiểu triện đều có dạng 蠆 (dạng truyền thống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虺虿之毒,人皆避之。
Nọc độc của rắn và bọ cạp, ai ai cũng tránh.
- 古代以虿比喻凶险之人。
Thời cổ dùng 虿 ví người hung hiểm.
- 虿尾含毒,不可轻触。
Đuôi bọ cạp chứa nọc độc, không được chạm vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.