Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

sơn; quét sơn

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髤 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc, lông dài). Wiktionary ghi nhận nhưng không có định nghĩa rõ (rfdef). Theo anchor context, nghĩa là sơn, quét sơn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hưu": bộ 髟 (tóc, lông) → sơn bóng như mái tóc — hưu sắc bóng loáng của sơn mài truyền thống.

Gương Hán-Việt

hưu trong "hưu sơn" — sơn mài, quét sơn bóng

Mở khoá kiến thức

Biết 髤 giúp đọc văn bản cổ về nghề thủ công sơn mài truyền thống Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 髤 âm xiū, thuộc bộ 髟, nhưng không có định nghĩa chi tiết. Theo các nguồn tham khảo khác, 髤 (hưu) có nghĩa là sơn (chất sơn mài) và hành động quét sơn — liên quan đến nghề sơn mài truyền thống. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髤字与漆艺有关,指涂漆或漆器。Xiū zì yǔ qī yì yǒuguān, zhǐ tú qī huò qīqì. thanh 1

    Chữ 髤 liên quan đến nghề sơn mài, chỉ việc quét sơn hay đồ sơn mài.

  • 古代工匠精通髤漆技艺。Gǔdài gōngjiàng jīngtōng xiū qī jìyì. thanh 3

    Thợ thủ công cổ đại tinh thông kỹ thuật sơn mài.

  • 髤字属髟部。Xiū zì shǔ biāo bù. thanh 1

    Chữ 髤 thuộc bộ 髟.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm xiū, nghĩa tu sửa gần với quét sơn

  • cùng bộ 髟, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.