Nghĩa tiếng Việt
sơn; quét sơn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
髤 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc, lông dài). Wiktionary ghi nhận nhưng không có định nghĩa rõ (rfdef). Theo anchor context, nghĩa là sơn, quét sơn. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Hán-Việt: hưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hưu": bộ 髟 (tóc, lông) → sơn bóng như mái tóc — hưu sắc bóng loáng của sơn mài truyền thống.
Gương Hán-Việt
hưu trong "hưu sơn" — sơn mài, quét sơn bóng
Mở khoá kiến thức
Biết 髤 giúp đọc văn bản cổ về nghề thủ công sơn mài truyền thống Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 髤 âm xiū, thuộc bộ 髟, nhưng không có định nghĩa chi tiết. Theo các nguồn tham khảo khác, 髤 (hưu) có nghĩa là sơn (chất sơn mài) và hành động quét sơn — liên quan đến nghề sơn mài truyền thống. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 髤字与漆艺有关,指涂漆或漆器。
Chữ 髤 liên quan đến nghề sơn mài, chỉ việc quét sơn hay đồ sơn mài.
- 古代工匠精通髤漆技艺。
Thợ thủ công cổ đại tinh thông kỹ thuật sơn mài.
- 髤字属髟部。
Chữ 髤 thuộc bộ 髟.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.