Nghĩa tiếng Việt
rộng thứ, tha thứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宥 thuộc bộ 宀 (miên — mái nhà), gợi ý sự che chở, bảo bọc. Wiktionary có mục 宥 nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể. Nghĩa "tha thứ, rộng thứ" liên quan đến sự bao dung như mái nhà che chở.
Hán-Việt: hựu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hựu" (宥恕): bộ 宀 (mái nhà) — tha thứ là đưa người lầm lỗi vào dưới mái nhà che chở của mình.
Gương Hán-Việt
宥恕 (hựu thứ) — tha thứ, rộng thứ
Mở khoá kiến thức
Biết 宥 mở khoá: 宥恕 (tha thứ), 宽宥 (khoan hồng), 特宥 (đặc ân tha tội), 赦宥 (tha xá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宥 (yòu) có nghĩa tha thứ, rộng thứ, bao dung. Theo Wiktionary, chữ xuất hiện từ thời cổ với ý nghĩa tha tội, khoan hồng — dùng nhiều trong văn ngôn: 宥恕 (rộng thứ), 宽宥 (khoan hồng), 特宥 (đặc ân tha tội). Chưa có phân tích cấu trúc nội tại rõ ràng. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请宥我的冒昧之处。
Xin hãy tha thứ cho sự đường đột của tôi.
- 皇帝宥免了他的罪行。
Hoàng đế đã tha tội cho anh ta.
- 此事尚可宥,彼事则不可。
Việc này còn có thể tha, việc kia thì không thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.