Nghĩa tiếng Việt
đau xót, đau đớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衋 = 聿 (Duật, biểu nghĩa) + 皕 (Bích, biểu âm) + 血 (Huyết, biểu nghĩa: máu); chữ hình thanh phức tạp. Hai thành phần biểu nghĩa (聿 + 血) cùng với âm 皕 tạo nên chữ chỉ nỗi đau thương xót.
Hán-Việt: hức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hức": máu (血) và bút (聿) cùng rớt xuống — hức là nỗi đau sâu thẳm đến mức máu trào ra; bi thương tột cùng.
Gương Hán-Việt
hức thương — hức trong 'hức thương' (đau đớn thương xót, bi thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 衋 (hức) trong Thượng Thư — giúp đọc văn bản kinh điển triều đình về nỗi khổ nhân dân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衋 (hức) là chữ hình thanh: 聿 (duật) + 血 (huyết, máu) biểu nghĩa + 皕 (bích) biểu âm. Wiktionary ghi nghĩa 'đau xót, bi thương' (sorrowful, desolate), đây là chữ cổ và hiếm. Dẫn chứng từ Thượng Thư: 'Dân đều đau xót thương tâm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 民罔不衋傷心。
Nhân dân không ai mà không đau xót thương tâm. (Thượng Thư)
- 衋字形容极度悲痛之情。
Chữ 衋 tả nỗi bi thương đau đớn tột cùng.
- 此字「衋」極為罕見,見於古籍。
Chữ 「衋」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.