Từ vựng tiếng Trung
xūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

駨 là chữ độc thể thuộc bộ 馬 (mã, ngựa). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: huân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huân": bộ 馬 (ngựa) + âm huân — ngựa huân huân phi nước đại.

Gương Hán-Việt

駨 ít dùng; bộ 馬 gặp trong 'mã lực', 'tuấn mã'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 馬 mở ra: 馬 (mã), 驥 (ký), 騰 (đằng, phi lên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

駨 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 馬, âm Hán-Việt phục nguyên theo xūn là 'huân'. Nghĩa không xác định rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 駨屬馬部之字。xūn shǔ mǎ bù zhī zì. thanh 1

    駨 thuộc chữ bộ 馬.

  • 駨字甚為罕見。xūn zì shèn wéi hǎnjiàn. thanh 1

    Chữ 駨 rất hiếm gặp.

  • 古代養馬文化中存有駨字。gǔdài yǎng mǎ wénhuà zhōng cúnyǒu xūn zì. thanh 3

    Trong văn hóa nuôi ngựa cổ tồn tại chữ 駨.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng âm gần xún/xūn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.