Nghĩa tiếng Việt
nhìn vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睧 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Nghĩa là 'thị lực mờ'. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary. Phần 昏 (hôn — tối tăm) có thể là biểu âm, nhưng chưa xác nhận.
Hán-Việt: hôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hôn": mắt (目) mờ nhạt "hôn" — như "hôn mê" (mờ tối), nhìn không rõ như trong bóng tối.
Gương Hán-Việt
睧 là chữ hiếm; "hôn" xuất hiện phổ biến hơn trong 昏 (hôn mê, hoàng hôn).
Mở khoá kiến thức
Biết 睧 giúp nhận diện từ ngữ liên quan đến thị lực trong văn bản y học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 睧 (đọc hūn) nghĩa là thị lực mờ nhạt, mắt không thấy rõ. Có thể liên quan đến 昏 (hôn — tối tăm, mờ). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老人眼睛睧暗。
Mắt người già trở nên mờ tối.
- 睧视是一种视力问题。
Mắt mờ là một vấn đề thị lực.
- 古医书中提到睧目之症。
Sách y học cổ đề cập bệnh mắt mờ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.