Từ vựng tiếng Trung
hūn

Nghĩa tiếng Việt

nhìn vào

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睧 thuộc bộ 目 (mục — mắt). Nghĩa là 'thị lực mờ'. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích trong Wiktionary. Phần 昏 (hôn — tối tăm) có thể là biểu âm, nhưng chưa xác nhận.

Hán-Việt: hôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hôn": mắt (目) mờ nhạt "hôn" — như "hôn mê" (mờ tối), nhìn không rõ như trong bóng tối.

Gương Hán-Việt

睧 là chữ hiếm; "hôn" xuất hiện phổ biến hơn trong 昏 (hôn mê, hoàng hôn).

Mở khoá kiến thức

Biết 睧 giúp nhận diện từ ngữ liên quan đến thị lực trong văn bản y học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 睧 (đọc hūn) nghĩa là thị lực mờ nhạt, mắt không thấy rõ. Có thể liên quan đến 昏 (hôn — tối tăm, mờ). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人眼睛睧暗。lǎorén yǎnjīng hūn'àn. thanh 3

    Mắt người già trở nên mờ tối.

  • 睧视是一种视力问题。hūnshì shì yī zhǒng shìlì wèntí. thanh 1

    Mắt mờ là một vấn đề thị lực.

  • 古医书中提到睧目之症。gǔ yīshū zhōng tídào hūnmù zhī zhèng. thanh 3

    Sách y học cổ đề cập bệnh mắt mờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hūn, nghĩa liên quan (tối tăm, hôn mê), dễ nhầm

  • đồng âm hùn/hún, nghĩa khác (trộn lẫn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.