Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

nấu hỗn tạp, nấu chung

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烩 (phồn thể: 燴) là chữ tạo muộn, chưa có cấu trúc thành phần rõ từ nguồn học thuật. Chữ thuộc bộ 火 (hoả — lửa), biểu thị phương pháp nấu ăn dùng lửa. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hối

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hối": lửa (火) nấu hầm hỗn hợp — 大雜燴 (đại tạp hối) là nồi thập cẩm mọi thứ đổ vào.

Gương Hán-Việt

大雜燴 (đại tạp hối) — hỗn tạp, lộn xộn; 燴飯 (hối phạn) — cơm chan nước hầm

Mở khoá kiến thức

Biết 烩 mở khoá từ 大杂烩 (đại tạp hối — thập cẩm) và 烩饭 (hối phạn — cơm thập cẩm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 燴 có nghĩa: to ragout, to braise (nấu hầm, om). Còn chỉ món ăn lịch sử gồm cá nướng tái rồi thái mỏng như tataki. Từ phổ biến nhất là 大雜燴 (đại tạp hối — nồi lẩu thập cẩm, chuyển nghĩa: hỗn độn). Chưa có phân tích nguồn gốc chữ từ học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大杂烩是一道什么都有的菜。dàzáhuì shì yī dào shénme dōu yǒu de cài. thanh 4

    Đại tạp hối là một món ăn gồm đủ thứ nguyên liệu.

  • 他把剩菜烩在一起,做成一道汤。tā bǎ shèng cài huì zài yīqǐ, zuòchéng yī dào tāng. thanh 1

    Anh ta hầm hết đồ ăn thừa lại, làm thành một nồi súp.

  • 烩饭简单好做,很受欢迎。huì fàn jiǎndān hǎo zuò, hěn shòu huānyíng. thanh 4

    Cơm hầm dễ làm và rất được ưa chuộng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huì nhưng 绘 là vẽ tranh (bộ 糸)

  • cùng âm huì, nghĩa hoàn toàn khác — hội họp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.