Từ vựng tiếng Trung
huì

Nghĩa tiếng Việt

cái ngòi nhỏ, cái rãnh

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

浍 là chữ đơn thể, không phân tích được thành các thành phần rõ ràng trong hệ thống IDS. Chữ chỉ một con rãnh nhỏ dẫn nước ra đồng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hội": dòng nước nhỏ hội tụ — hãy hình dung những con rãnh đồng gặp nhau tại một điểm.

Gương Hán-Việt

hội tụ — chữ 浍 gợi ý nghĩa tụ hợp nguồn nước nhỏ

Mở khoá kiến thức

Biết 浍 giúp nhận dạng các chữ liên quan đến hệ thống thủy lợi cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

浍 seal 1
Tiểu triện

浍 (dạng phồn thể 澮) có hai âm đọc: kuài chỉ mương rãnh đồng ruộng, Huì là tên riêng của sông Huihe chảy qua Hà Nam và An Huy. Chữ dùng trong thành ngữ 涓澮 (dòng chảy nhỏ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 田間的浍渠灌溉農田。tiánjiān de huì qú guàngài nóngtián. thanh 2

    Các mương rãnh đồng ruộng tưới tiêu cho đất nông nghiệp.

  • 浍河流經安徽省。Huì hé liú jīng Ānhuī shěng. thanh 4

    Sông Hội chảy qua tỉnh An Huy.

  • 涓涓細流匯成浍。juānjuān xìliú huì chéng huì. thanh 1

    Những dòng chảy nhỏ tụ lại thành mương rãnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huì, 汇 nghĩa là hội tụ/ngoại tệ, dễ nhầm

  • cùng âm huì, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.