Nghĩa tiếng Việt
tiếng chuông trống kêu; cái đinh ba
Âm Hán Việt
hoàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 14 nét
Có thể là hình thanh: bộ 金 biểu nghĩa, 黄 biểu âm.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ một loại binh khí cổ hoặc làm từ tượng thanh mô tả tiếng chuông trống vang rền.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng" (huáng): bộ 金 (kim loại), tiếng chuông vàng vang vọng, âm hoàng.
Gương Hán-Việt
Chữ 锽 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong văn bản tả âm thanh kim loại cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 锽 giúp nhận diện từ cổ tả âm thanh nhạc khí kim loại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锽 thuộc bộ 金 (kim: kim loại), chỉ tiếng chuông vang hoặc dụng cụ kim loại phát âm thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锽锽是形容金属声音的古词。
鑃鑃 là từ cổ miêu tả âm thanh kim loại vang vọng.
- 古代文献中有锽的记载。
Tài liệu cổ đại có ghi chép về 锽.
- 锽字在现代汉语中已极少使用。
Chữ 锽 trong tiếng Trung hiện đại hầu như không còn dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.