Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chuông trống kêu; cái đinh ba

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锽 thuộc bộ 金 (kim — kim loại), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Có thể là hình thanh: bộ 金 biểu nghĩa, 黄 biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng" (huáng): bộ 金 (kim loại) — tiếng chuông vàng vang vọng, âm hoàng.

Gương Hán-Việt

Chữ 锽 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong văn bản tả âm thanh kim loại cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 锽 giúp nhận diện từ cổ tả âm thanh nhạc khí kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锽 thuộc bộ 金 (kim — kim loại), chỉ tiếng chuông vang hoặc dụng cụ kim loại phát âm thanh. Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锽锽是形容金属声音的古词。huáng huáng shì xíngróng jīnshǔ shēngyīn de gǔcí. thanh 2

    鑃鑃 là từ cổ miêu tả âm thanh kim loại vang vọng.

  • 古代文献中有锽的记载。gǔdài wénxiàn zhōng yǒu huáng de jìzǎi. thanh 3

    Tài liệu cổ đại có ghi chép về 锽.

  • 锽字在现代汉语中已极少使用。huáng zì zài xiàndài hànyǔ zhōng yǐ jí shǎo shǐyòng. thanh 2

    Chữ 锽 trong tiếng Trung hiện đại hầu như không còn dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huáng, 黄 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 金, đều là nhạc khí kim loại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.