Từ vựng tiếng Trung
huàn

Nghĩa tiếng Việt

tốt đẹp

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睆 là chữ độc thể, bộ thủ là 目 (mục, mắt). Không có dữ liệu phân tích hình thanh hay hội ý từ Wiktionary; chữ có bộ 目 gợi liên quan đến thị giác hoặc vẻ đẹp nhìn thấy được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "睆": đôi mắt (目) nhìn vào vẻ sáng đẹp — chữ gợi ánh sáng rực rỡ qua con mắt quan sát.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 目 trong 睆 giúp nhận ra các chữ liên quan đến mắt và thị giác: 眼 (nhãn), 看 (khán), 相 (tương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc mà không cung cấp phân tích cấu trúc cho 睆. Chữ mang nghĩa sáng đẹp, rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的眼神睆睆,充满光彩。Tā de yǎnshén huànhuàn, chōngmǎn guāngcǎi. thanh 1

    Ánh mắt cô ấy sáng rực, tràn đầy thần sắc.

  • 月光睆睆,照亮了山谷。Yuèguāng huànhuàn, zhàoliàngle shāngǔ. thanh 4

    Ánh trăng sáng rực chiếu sáng thung lũng.

  • 春日的阳光睆然明亮。Chūnrì de yángguāng huànrán míngliàng. thanh 1

    Ánh nắng ngày xuân sáng rỡ rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huán (gần huàn), nghĩa hoàn toàn khác

  • âm huǎn gần giống, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.