Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

bờ đê

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垸 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 完 (Hoàn, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 土 chỉ công trình đất, 完 cho âm đọc. Ý nghĩa: bờ đê, đập đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": 垸 (hoàn) — đất 土 hoàn thiện 完 thành bờ đê ngăn nước. Nhớ: bờ đê phải hoàn chỉnh mới ngăn được lũ.

Gương Hán-Việt

hoàn trong "圩垸" (vu hoàn — hệ thống đê đập đồng bằng)

Mở khoá kiến thức

Biết 垸 (hoàn) giúp đọc hiểu văn bản về thủy lợi và địa lý vùng đồng bằng hồ Động Đình, Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垸 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 完 (hoàn) biểu âm. 垸 chỉ bờ đê đất dùng để ngăn nước ở đồng bằng châu thổ, đặc biệt phổ biến ở vùng hồ Động Đình (Hồ Nam) nơi có hệ thống đê đập phức tạp gọi là 圩垸 (wéiyuàn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 湖南有很多垸田。húnán yǒu hěn duō yuàntián. thanh 2

    Hồ Nam có nhiều ruộng bờ bao (đất đai được bao quanh bởi đê).

  • 洪水來了,農民們加固了堤垸。hóngshuǐ láile, nóngmínmen jiāgùle dī yuàn. thanh 2

    Lũ lụt đến, nông dân gia cố bờ đê.

  • 這個垸子已有百年歷史。zhège yuànzi yǐ yǒu bǎi nián lìshǐ. thanh 4

    Bờ đê này đã có lịch sử trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuàn, khác nghĩa (sân, viện)

  • là phần biểu âm của 垸, cùng âm hoàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.