Nghĩa tiếng Việt
Thảm họa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禍 = 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh/tế lễ) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tế lễ gợi tai họa do thần linh trừng phạt; âm phần 咼 cho phát âm huò.
Hán-Việt: hoạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạ": thần linh (示) giáng xuống — hoạ từ trời, tai họa do thần trừng phạt kẻ sai phạm.
Gương Hán-Việt
hoạ — trong 'tai hoạ', 'hoạ phúc', 'gieo họa'
Mở khoá kiến thức
Biết 禍 (hoạ) mở khoá: tai hoạ, hoạ phúc, hoạ hại, gieo họa — các từ chỉ tai ương trong tiếng Việt gốc Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 禍 là chữ hình thanh (psc): 示 (thần linh/tế lễ, biểu nghĩa) + 咼 (biểu âm). Kim văn và bạch thư đã có dạng chữ này. Nghĩa: tai họa, tai ương — gốc là sự trừng phạt từ thần linh. Dùng trong 禍福 (họa phúc), 禍害 (gây hại).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禍從口出,禍從口入。
Họa từ miệng ra, họa từ miệng vào — lời nói gây tai họa.
- 天降大禍,百姓受苦。
Trời giáng đại họa, bách tính chịu khổ.
- 塞翁失馬,焉知非禍。
Ông già mất ngựa, đâu biết chẳng phải họa (thành ngữ).
- 禍福相依,難以預料。
Họa phúc nương tựa nhau, khó lường trước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.