Từ vựng tiếng Trung
huà

Nghĩa tiếng Việt

(một loại hoa)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桦 thuộc bộ 木 (mộc, gỗ), chỉ cây bạch dương (birch). Glyph origin từ Wiktionary chỉ là {{Han etym}} không có nội dung. Khả năng là hình thanh với 华/華 (hoa) làm âm phần. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoa": bộ 木 (cây) + âm 华 (hoa) — cây "hoa" mộc (bạch dương) vỏ trắng như hoa tuyết.

Gương Hán-Việt

桦 trong 桦树 (hoa thụ — cây bạch dương), 白桦 (bạch hoa — cây bạch dương trắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 桦 mở khoá 桦树 (cây bạch dương), 白桦林 (rừng bạch dương) thường gặp trong thơ Nga.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桦 thuộc bộ 木 (mộc), chỉ cây bạch dương (birch) có vỏ trắng mịn. Không có nguồn glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Khả năng là chữ hình thanh với 华 (hoa) làm thành phần âm. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白桦树的树皮是白色的。báihuà shù de shùpí shì báisè de. thanh 2

    Vỏ cây bạch dương có màu trắng.

  • 秋天的桦树林美丽极了。qiūtiān de huàshù lín měilì jí le. thanh 1

    Rừng bạch dương mùa thu đẹp tuyệt vời.

  • 他们在桦树旁边野餐。tāmen zài huàshù pángbiān yěcān. thanh 1

    Họ dã ngoại bên cạnh cây bạch dương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木 chỉ loài cây, dễ nhầm hình dạng

  • âm gần nhau và có thể là thành phần âm của 桦

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.