Nghĩa tiếng Việt
trông cậy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怙 thuộc bộ 忄(tâm — lòng, tình cảm), chỉ sự trông cậy, tin tưởng vào ai đó. Wiktionary không có anchor cho chữ này. Có hình tiểu triện.
Hán-Việt: hỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hỗ": Lòng (忄) luôn hướng về người mình "hỗ" trợ và cậy nhờ — 怙 là sự nương tựa tin cậy tuyệt đối.
Gương Hán-Việt
hỗ (怙 — trông cậy); 怙恃 (hỗ thị — cha mẹ, người nương tựa)
Mở khoá kiến thức
Biết 怙 mở khoá từ 怙恃 (cha mẹ — theo nghĩa bóng: người để nương tựa) và 怙恶不悛 (ngoan cố không chịu sửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怙 thuộc bộ 忄(tâm). Không có phân tích hình thể từ Wiktionary (usedForm = null). Chữ mang nghĩa trông cậy, dựa dẫm vào. Có hình tiểu triện. Phân tích dựa trên thành phần: tâm (忄) gợi ý cảm xúc trông chờ, nương tựa. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 失怙之后,他更加努力读书。
Sau khi mồ côi cha, anh ấy càng chăm chỉ học hành.
- 怙恶不悛的人难以改变。
Kẻ ngoan cố ác tâm khó lòng thay đổi.
- 他怙恃双全,家庭幸福。
Anh ấy còn đủ cha mẹ, gia đình hạnh phúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.