Từ vựng tiếng Trung
xíng

Nghĩa tiếng Việt

cái liễn (đồ đựng thức ăn)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铏 là dạng giản thể của 鉶. Chữ tạo muộn, xuất hiện từ Lục thư thông (thời Minh trở đi), chưa có trong giáp cốt hay kim văn. Không rõ cấu trúc hình thanh/hội ý từ dạng giản này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hình": nhớ bộ kim (金) chỉ đồ kim loại — cái liễn đồng dùng đựng canh cúng tế.

Gương Hán-Việt

铏 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn với nghĩa đồ tế khí.

Mở khoá kiến thức

Biết 铏 giúp đọc hiểu các văn bản nghi lễ cổ Trung Hoa đề cập đến đồ tế khí bằng đồng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铏 liushutong 1铏 liushutong 2
Lục thư thông

铏 là chữ giản thể của 鉶. Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc và nghĩa: đồ đựng thức ăn dùng trong tế lễ (sacrificial cauldron). Chữ tạo muộn, không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc ngữ nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祭祀时需要用铏盛羹。jìsì shí xūyào yòng xíng chéng gēng. thanh 4

    Khi cúng tế cần dùng cái liễn để đựng canh.

  • 铏是古代祭祀用的食器之一。xíng shì gǔdài jìsì yòng de shíqì zhī yī. thanh 2

    Liễn là một trong các đồ đựng thức ăn dùng trong tế lễ thời cổ đại.

  • 博物馆展出了一件铏形铜器。bówùguǎn zhǎnchū le yī jiàn xíng xíng tóngqì. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một đồ đồng hình liễn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ kim, cùng âm xíng, đều là đồ đựng cổ đại

  • đồng âm xíng, dễ nhầm khi phiên âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.