Nghĩa tiếng Việt
cái liễn (đồ đựng thức ăn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铏 là dạng giản thể của 鉶. Chữ tạo muộn, xuất hiện từ Lục thư thông (thời Minh trở đi), chưa có trong giáp cốt hay kim văn. Không rõ cấu trúc hình thanh/hội ý từ dạng giản này.
Hán-Việt: hình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hình": nhớ bộ kim (金) chỉ đồ kim loại — cái liễn đồng dùng đựng canh cúng tế.
Gương Hán-Việt
铏 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại; gặp trong văn ngôn với nghĩa đồ tế khí.
Mở khoá kiến thức
Biết 铏 giúp đọc hiểu các văn bản nghi lễ cổ Trung Hoa đề cập đến đồ tế khí bằng đồng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
铏 là chữ giản thể của 鉶. Wiktionary chỉ ghi nhận âm đọc và nghĩa: đồ đựng thức ăn dùng trong tế lễ (sacrificial cauldron). Chữ tạo muộn, không có nguồn giáp cốt hay kim văn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc ngữ nguyên.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祭祀时需要用铏盛羹。
Khi cúng tế cần dùng cái liễn để đựng canh.
- 铏是古代祭祀用的食器之一。
Liễn là một trong các đồ đựng thức ăn dùng trong tế lễ thời cổ đại.
- 博物馆展出了一件铏形铜器。
Bảo tàng trưng bày một đồ đồng hình liễn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.