Nghĩa tiếng Việt
họ Hi; hoàng đế Phục Hy; gas
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羲 = 𫤫 (biểu nghĩa, thành phần cổ) + 義 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh theo nghiên cứu mới nhất (Xie Mingwen 2023). 義 cho âm xī gần với nghĩa.
Hán-Việt: hi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hi" (hơi thở): 羲 mang tên Phục Hy (伏羲) — vị thần tổ dạy con người; âm hi như hơi thở nhẹ nhàng của trời đất.
Gương Hán-Việt
hi — 羲 xuất hiện trong 伏羲 (Phục Hi: vua huyền thoại Trung Hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 羲 mở khoá: 伏羲 (Phục Hi), 羲和 (Hi Hòa — thần mặt trời), 王羲之 (Vương Hi Chi — thư pháp gia nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo nghiên cứu của Xie Mingwen (2023) dẫn trong Wiktionary: 羲 là chữ hình thanh gồm 𫤫 biểu nghĩa và 義 biểu âm. Chữ dùng chủ yếu như tên riêng (Phục Hy 伏羲 — hoàng đế huyền thoại), chỉ hơi thở, khí. Dạng kim văn và đại triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 伏羲是中国神话中的文明始祖。
Phục Hy là tổ tiên khai sáng văn minh trong thần thoại Trung Hoa.
- 王羲之的书法至今无人超越。
Thư pháp của Vương Hi Chi đến nay chưa ai vượt qua.
- 羲和是掌管太阳的神。
Hi Hòa là vị thần cai quản mặt trời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.