Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trời sáng; sáng sủa; rạng sáng

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

熹 là chữ hình thanh: bộ 灬 (hoả, biểu nghĩa: lửa/ánh sáng) ở dưới + 喜 (hỷ, biểu âm, gợi đọc xī). Chữ chỉ ánh sáng lờ mờ khi rạng đông hoặc ánh lửa ấm áp.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hi": bộ 灬 (lửa) dưới chân chữ 喜 (vui) — ánh "hi" vi rạng đông, lửa vui le lói như 熹 — ánh sáng ấm áp đầu ngày.

Gương Hán-Việt

熹 trong 熹微 (hi vi — ánh sáng lờ mờ), trong tên 朱熹 (Chu Hi — nhà Nho học)

Mở khoá kiến thức

Biết 熹 mở khoá 熹微 (ánh bình minh le lói), 火熹微 (ánh lửa mờ), tên riêng 朱熹.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 熹 là chữ hình thanh: 喜 (hỷ) biểu âm, 灬/火 (hoả) biểu nghĩa chỉ lửa/ánh sáng. Chữ chỉ ánh sáng mờ ảo — ánh bình minh le lói hoặc ánh lửa ấm. Thường thấy trong văn học cổ qua 熹微 (hi vi — ánh sáng lờ mờ buổi sớm). Chữ cũng là tên Chu Hi (朱熹), nhà Nho học nổi tiếng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晨曦熹微,天刚刚亮起来。chénxī xīwēi, tiān gānggang liàng qǐlái. thanh 2

    Ánh bình minh le lói, trời vừa hé sáng.

  • 朱熹是宋代著名的儒学大师。Zhū Xī shì Sōngdài zhùmíng de Rúxué dàshī. thanh 1

    Chu Hi là đại sư Nho học nổi tiếng thời Tống.

  • 烛光熹微,照亮了书桌。zhúguāng xīwēi, zhàoliàngle shūzhuō. thanh 2

    Ánh nến le lói, soi sáng bàn học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 喜 là thành phần âm trong 熹, trông giống phần trên

  • đồng âm xī và cũng có 喜 làm thành phần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.