Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khí ấm, hơi ấm

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

煦 = 昫 (biểu âm) + 灬 (dạng biến thể của 火: lửa, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Lửa (灬) bên dưới gợi hơi ấm nhẹ nhàng; 昫 cho âm xù.

Hán-Việt: hú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hú": lửa (灬) ấm áp từ dưới lên — 煦暖 là ấm áp dịu nhẹ, như nắng sớm mùa xuân.

Gương Hán-Việt

和煦 (hòa hú) — ấm áp dịu nhẹ (thường dùng cho nắng, gió)

Mở khoá kiến thức

Biết 煦 (hú) mở khoá từ 和煦 (hòa hú: ấm áp dịu dàng), 煦暖 (hú noãn: ấm áp) trong thơ văn và mô tả thời tiết.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

煦 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 煦 = 昫 (biểu âm) + 火/灬 (biểu nghĩa: lửa, hơi ấm), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc: hơi ấm dịu, khí ấm; sau mở rộng sang nghĩa tử tế, nhân từ. Trong tiểu triện đã có dạng gần chữ hiện đại. Không thấy trong giáp cốt văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春风和煦,万物复苏。chūnfēng hé xù, wànwù fùsū. thanh 1

    Gió xuân ấm áp dịu nhẹ, vạn vật hồi sinh.

  • 阳光煦暖,适合户外活动。yángguāng xù nuǎn, shìhé hùwài huódòng. thanh 2

    Ánh nắng ấm áp, thích hợp cho hoạt động ngoài trời.

  • 他对待同事温煦有礼。tā duìdài tóngshì wēn xù yǒu lǐ. thanh 1

    Anh ấy đối xử với đồng nghiệp ấm áp và lịch sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa ấm, bộ 日 thay vì 灬, thông dụng hơn

  • cùng âm xǔ, nghĩa cho phép, rất thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.