Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ánh bình minh; ánh ban mai

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曦 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 羲 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Nhật chỉ ánh sáng mặt trời; 羲 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hi": mặt trời (日) ló dạng buổi sáng — 晨曦 (thần hi) là ánh hồng bình minh.

Gương Hán-Việt

Hi — trong 晨曦 (thần hi: ánh bình minh), 朝曦 (triêu hi: ánh hồng sáng sớm)

Mở khoá kiến thức

Biết 曦 mở khoá 晨曦 (ánh bình minh), 朝曦 (ánh sáng buổi sáng) — từ thơ ca trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 日 (nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 羲 (biểu âm). Chỉ ánh nắng bình minh, ánh hồng rạng đông. Thường dùng trong văn học: 晨曦 (ánh bình minh), 朝曦 (ánh hồng buổi sáng sớm). Tiểu triện ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晨曦微露,万物苏醒。Chénxī wēi lù, wànwù sūxǐng. thanh 2

    Ánh bình minh le lói, vạn vật thức giấc.

  • 他迎着朝曦出发了。Tā yíngzhe zhāoxī chūfā le. thanh 1

    Anh ấy lên đường trong ánh bình minh.

  • 东方曦光初现。Dōngfāng xīguāng chū xiàn. thanh 1

    Ánh sáng bình minh đầu tiên xuất hiện ở phía Đông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 曦, dễ viết thiếu bộ 日

  • cùng âm xī, nghĩa gần (rực rỡ, thịnh vượng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.