Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

sáng suốt, thông minh

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

黠 không có phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ anchor. Chữ chứa bộ 黑 (hắc — màu đen), gợi ý trí khôn ẩn giấu trong bóng tối. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạt": đen (黑) mà sáng — 黠 chỉ người tinh khôn ranh mãnh, ẩn trí tuệ dưới vẻ ngoài tối tăm; không phải khôn ngoan trung thực mà là khéo léo, lanh lợi có phần quỷ quyệt.

Gương Hán-Việt

hạt (黠) — trong Hán-Việt: 狡黠 (giảo hạt — xảo quyệt ranh mãnh), 慧黠 (tuệ hạt — thông minh lanh lợi)

Mở khoá kiến thức

Biết 黠 mở khoá: 狡黠 (giảo hạt — ranh ma), 慧黠 (tuệ hạt — lanh lợi thông minh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

黠 seal 1
Tiểu triện

黠 (hạt/xiá): chữ có bộ 黑. Wiktionary không có phân tích cấu tạo rõ ràng, chỉ ghi rfdef (cần định nghĩa thêm). Các từ ghép như 狡黠 (gian xảo ranh mãnh), 慧黠 (thông minh lanh lợi) cho thấy chữ chỉ sự tinh khôn có phần xảo quyệt. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子非常慧黠。zhège háizi fēicháng huìxiá. thanh 4

    Đứa bé này rất thông minh lanh lợi.

  • 狐狸以其狡黠著称。húlí yǐ qí jiǎoxiá zhùchēng. thanh 2

    Con cáo nổi tiếng vì sự xảo quyệt.

  • 他用黠慧的眼神看着对方。tā yòng xiáhuì de yǎnshén kàn zhe duìfāng. thanh 1

    Anh ta nhìn đối phương bằng ánh mắt tinh ranh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 黑, đều là chữ hiếm, dễ nhầm hình dạng

  • hay đi cùng trong 狡黠, nhưng 狡 là xảo trá, 黠 là lanh mãnh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.