Nghĩa tiếng Việt
yên bình; lặng lẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闟 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 翕 (Hấp, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Môn cho nghĩa (cửa đóng kín, yên tĩnh), 翕 cho âm xì.
Hán-Việt: hap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hấp": 闟 = cửa (門) + hấp (翕) — cánh cửa khép lại hấp thụ mọi tiếng ồn — yên tĩnh tuyệt đối.
Gương Hán-Việt
Hấp — ít dùng độc lập trong tiếng Việt; gặp trong văn ngôn chỉ sự yên tĩnh.
Mở khoá kiến thức
Biết 闟 (hấp) giúp nhận nhóm chữ bộ Môn chỉ các trạng thái của cửa và sự yên tĩnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闟 là chữ hình thanh gồm 門 (cửa, biểu nghĩa) và 翕 (biểu âm). Nghĩa là yên bình, lặng lẽ, đột ngột — như cánh cửa khép lại trong yên tĩnh. Chữ hiếm trong tiếng Hán hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夜深,四野闟然无声。
Đêm khuya, bốn bề 闟 lặng yên không tiếng động.
- 闟然而至,令人不觉。
闟 nhiên mà đến, không ai hay biết.
- 闟字仅见于古典文献之中。
Chữ 闟 chỉ thấy trong tài liệu cổ điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.