Từ vựng tiếng Trung
háo

Nghĩa tiếng Việt

hào xây quanh thành

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

壕 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 豪 (Hào, biểu âm). Chữ hình thanh — 土 chỉ vật làm bằng đất, 豪 cho âm đọc háo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hào": rãnh ĐẤT (土) bao quanh thành của NGƯỜI HÀO KIỆT (豪) — cái hào phòng thủ.

Gương Hán-Việt

壕沟 (hào câu — rãnh chiến; hào); 战壕 (chiến hào — hào chiến đấu)

Mở khoá kiến thức

Biết 壕 (hào) mở khoá: 战壕 (chiến hào), 壕沟 (rãnh/hào đào), 护城河 (hào nước bảo vệ thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 土 (đất) là phần biểu nghĩa; 豪 là phần biểu âm. Nghĩa gốc: hào — rãnh đào trong đất bao quanh thành trì để phòng thủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 战士们躲在战壕里。Zhànshìmen duǒ zài zhànháo lǐ. thanh 4

    Các chiến sĩ ẩn núp trong chiến hào.

  • 城堡外面有一条深壕。Chéngbǎo wàimiàn yǒu yī tiáo shēn háo. thanh 2

    Bên ngoài lâu đài có một cái hào sâu.

  • 他们挖了壕沟防御敌人。Tāmen wāle háo gōu fángyù dírén. thanh 1

    Họ đào hào để phòng thủ chống địch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 豪 là phần biểu âm của 壕, nghĩa là hào kiệt

  • 濠 có bộ 氵, cũng nghĩa là hào nước — dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.