Nghĩa tiếng Việt
mối hàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銲 không có phân tích CHISE rõ ràng. Wiktionary ghi nhận đây là dạng xem thêm (see) của 焊 (hàn — mối hàn, hàn gắn kim loại). Chữ thuộc bộ 金 (kim loại). Cấu trúc tự hình chưa được phân tích chi tiết.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn" (theo âm Hán-Việt 焊/銲): bộ 金 (kim loại) gợi hành động nung chảy kim loại — mối hàn gắn kết các mảnh kim loại lại với nhau bằng nhiệt.
Gương Hán-Việt
hàn trong 'hàn gắn' (hàn kim loại), 'mối hàn'
Mở khoá kiến thức
Biết 銲 mở khoá từ 焊接 (hàn gắn) và các thuật ngữ kỹ thuật kim loại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 銲 là biến thể của 焊, nghĩa là hàn kim loại (solder/weld) hoặc giáp bảo vệ chân (greaves). Thuộc bộ 金 (kim loại). Không có phân tích tự hình chi tiết. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc tự hình.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人用焊枪进行銲接工作。
Công nhân dùng súng hàn để thực hiện công việc 銲 gắn.
- 这条銲缝非常结实,不容易断裂。
Đường mối 銲 này rất chắc chắn, không dễ bị gãy.
- 学习銲接技术需要耐心和练习。
Học kỹ thuật 銲 cần sự kiên nhẫn và luyện tập.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.