Nghĩa tiếng Việt
cái hàm thiết ngựa; quan hàm, quân hàm, phẩm hàm; nuốt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銜 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đi, con đường) + 金 (Kim, biểu âm). Chữ hình thanh: 行 cho nghĩa liên kết/nối (như hàm thiếc ngựa nối người lái với ngựa); 金 cho âm xián (Hán-Việt: hàm).
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": miếng KIM LOẠI (金) đặt vào miệng ngựa để điều khiển — HÀM thiết, rồi HÀM quan chức.
Gương Hán-Việt
hàm trong 'quan hàm', 'quân hàm' (cấp bậc)
Mở khoá kiến thức
Biết 銜 mở khoá các từ 銜接 (nối tiếp), 官銜 (quan hàm), 頭銜 (chức danh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
銜 (hàm) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|行|金|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Bộ 行 (hành: đi) cho nghĩa kết nối, nối tiếp — hàm thiếc ngựa là thứ nối người cưỡi với con ngựa. Kim cho âm. Từ nghĩa 'hàm ngựa' mở rộng sang 'cấp bậc, chức danh' (quan hàm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他获得了少将军銜。
Anh ấy được phong hàm thiếu tướng.
- 两段文字需要銜接自然。
Hai đoạn văn cần nối tiếp tự nhiên.
- 马銜是控制马匹的工具。
Hàm thiếc là công cụ điều khiển ngựa.
- 他身銜使命前往谈判。
Anh ấy mang trọng trách đến đàm phán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.