Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衘 là dạng dị thể thông tục ('folk character') của 銜 (hàm). Thuộc bộ 行 (hàng), Wiktionary ghi 'Folk character of 銜'; chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": bộ 行 (hàng — đi) → hàm thiếc kiểm soát bước chân ngựa — "hàm" trong 'chức hàm' (địa vị), 'hàm oan' (oan ức ngậm trong lòng).

Gương Hán-Việt

hàm — trong 'chức hàm' (銜 — địa vị chức vụ), 'hàm oan' (oan ức)

Mở khoá kiến thức

Biết 衘/銜 (hàm) giúp hiểu từ 'chức hàm', 'đầu hàm' (dẫn đầu) trong văn bản hành chính và lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衘 (xián) là dạng dị thể thông tục của 銜 (hàm), chỉ hàm thiếc trong miệng ngựa và theo nghĩa mở rộng là 'nắm giữ trong miệng', 'chức hàm'. Wiktionary ghi 'Folk character of 銜'. Thuộc bộ 行 (hàng — đường, hàng ngũ); chưa có nguồn học thuật riêng về dạng 衘.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衘是銜的俗字。Xián shì xián de súzì. thanh 2

    衘 là dạng thông tục của 銜.

  • 古代馬衘是控制馬匹的工具。Gǔdài mǎ xián shì kòngzhì mǎpǐ de gōngjù. thanh 3

    Hàm ngựa cổ đại là công cụ kiểm soát ngựa.

  • 他身衘要職,責任重大。Tā shēn xián yào zhí, zérèn zhòngdà. thanh 1

    Ông ta mang chức vụ quan trọng, trách nhiệm nặng nề.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 銜 là dạng chuẩn phổ biến cùng nghĩa, 衘 là dạng thông tục

  • cùng bộ 行, dễ nhầm dạng chữ trong văn bản cổ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.