Nghĩa tiếng Việt
薖
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藖 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary ghi có nghĩa cổ là 'cứng' nhưng không phân tích cấu tạo hình thanh. Cấu trúc không xác định.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": bộ 艸 (cỏ) — loài cỏ hàm cứng (hàm: chứa đựng, cứng chắc), rễ bám chắc vào đất.
Gương Hán-Việt
"hàm" ít dùng với nghĩa thực vật
Mở khoá kiến thức
Biết 藖 giúp nhận diện tính từ cổ trong văn bản cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 藖 bộ 艸, đọc xián, nghĩa cổ là 'cứng' (obs-std). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藖字在古籍中表示堅硬之意。
Chữ 藖 trong sách cổ có nghĩa là cứng rắn.
- 學習藖等生僻字有助於讀懂古典文獻。
Học các chữ hiếm như 藖 giúp đọc hiểu tài liệu cổ điển.
- 藖在古代形容植物莖幹的堅硬程度。
藖 trong cổ đại dùng để tả độ cứng của thân cây.
- 藖字現已不見於日常使用。
Chữ 藖 ngày nay không còn trong sử dụng hàng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.