Nghĩa tiếng Việt
薖
Âm Hán Việt
hàm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Chữ này đóng vai trò là danh từ chỉ một loài cây cỏ trong thư tịch cổ.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hàm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàm": bộ 艸 (cỏ), loài cỏ hàm cứng (hàm: chứa đựng, cứng chắc), rễ bám chắc vào đất.
Gương Hán-Việt
"hàm" ít dùng với nghĩa thực vật
Mở khoá kiến thức
Biết 藖 giúp nhận diện tính từ cổ trong văn bản cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藖 bộ 艸, đọc xián, nghĩa cổ là 'cứng'. Không có phân tích cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藖字在古籍中表示堅硬之意。
Chữ 藖 trong sách cổ có nghĩa là cứng rắn.
- 學習藖等生僻字有助於讀懂古典文獻。
Học các chữ hiếm như 藖 giúp đọc hiểu tài liệu cổ điển.
- 藖在古代形容植物莖幹的堅硬程度。
藖 trong cổ đại dùng để tả độ cứng của thân cây.
- 藖字現已不見於日常使用。
Chữ 藖 ngày nay không còn trong sử dụng hàng ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.