Từ vựng tiếng Trung
xián

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藖 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary ghi có nghĩa cổ là 'cứng' nhưng không phân tích cấu tạo hình thanh. Cấu trúc không xác định.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": bộ 艸 (cỏ) — loài cỏ hàm cứng (hàm: chứa đựng, cứng chắc), rễ bám chắc vào đất.

Gương Hán-Việt

"hàm" ít dùng với nghĩa thực vật

Mở khoá kiến thức

Biết 藖 giúp nhận diện tính từ cổ trong văn bản cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 藖 bộ 艸, đọc xián, nghĩa cổ là 'cứng' (obs-std). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藖字在古籍中表示堅硬之意。Xián zì zài gǔjí zhōng biǎoshì jiānyìng zhī yì. thanh 2

    Chữ 藖 trong sách cổ có nghĩa là cứng rắn.

  • 學習藖等生僻字有助於讀懂古典文獻。Xuéxí xián děng shēngpì zì yǒuzhù yú dúdǒng gǔdiǎn wénxiàn. thanh 2

    Học các chữ hiếm như 藖 giúp đọc hiểu tài liệu cổ điển.

  • 藖在古代形容植物莖幹的堅硬程度。Xián zài gǔdài xíngróng zhíwù jīnggǎn de jiānyìng chéngdù. thanh 2

    藖 trong cổ đại dùng để tả độ cứng của thân cây.

  • 藖字現已不見於日常使用。Xián zì xiàn yǐ bù jiàn yú rìcháng shǐyòng. thanh 2

    Chữ 藖 ngày nay không còn trong sử dụng hàng ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàn, phổ biến (hiện tại), dễ nhầm

  • cùng âm xián, thông dụng (nhàn rỗi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.