Từ vựng tiếng Trung
hái

Nghĩa tiếng Việt

xương đùi; hình hài

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骸 = 骨 (Cốt, biểu nghĩa: xương) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 骨 chỉ liên quan đến xương cốt, 亥 cho âm hái. Nghĩa: xương cốt, thi thể (thường dùng trong 骸骨 — hài cốt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài": xương (骨) mang dấu hợi (亥) — hài cốt, những gì còn lại sau khi chết.

Gương Hán-Việt

hài trong 骸骨 (hài cốt — xương người đã khuất)

Mở khoá kiến thức

Biết 骸 mở khoá: 骸骨 (hài cốt), 形骸 (hình hài — thân xác), 遗骸 (di hài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骸 seal 1
seal
骸 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary (Digital Shinjigen 2017), 骸 là chữ hình thanh (形聲): 骨 (cốt — xương) biểu nghĩa, 亥 biểu âm. Nghĩa gốc và nghĩa hiện tại đều chỉ xương cốt của thi hài. Thường xuất hiện trong 骸骨 (hài cốt — xương còn lại sau khi chết).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 考古学家发现了古代骸骨。Kǎogǔ xuéjiā fāxiànle gǔdài háigǔ. thanh 3

    Các nhà khảo cổ phát hiện hài cốt cổ đại.

  • 战场上遗留了许多遗骸。Zhànchǎng shàng yíliúle xǔduō yíhái. thanh 4

    Trên chiến trường còn lại nhiều di hài.

  • 骸骨已被家人收殓。Háigǔ yǐ bèi jiārén shōuliàn. thanh 2

    Hài cốt đã được người thân thu nhận về.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hái, khác bộ (子 vs 骨)

  • là bộ phận của 骸, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.