Từ vựng tiếng Trung
xiā

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

虲 dùng bộ 虫 (trùng — sâu bọ, sinh vật nhỏ) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *hà* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɦɛ). Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": sinh vật (虫) dưới nước như tôm hà (hà) — sinh vật nhỏ dưới nước hay ẩn nấp.

Gương Hán-Việt

hà — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 虲 (hà) giúp nhận nhóm chữ sinh vật thủy sinh cổ hiếm trong văn bản tự nhiên học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

虲 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 虫 gợi ý liên quan đến sinh vật nhỏ, côn trùng. Âm pinyin *xiā* tương ứng Hán-Việt *hà* hoặc *hạ*. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虲是虫部的罕见古字。Xiā shì chóng bù de hǎnjiàn gǔzì. thanh 1

    虲 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 虫.

  • 虲字见于古代博物记录,属虫部。Xiā zì jiàn yú gǔdài bówù jìlù, shǔ chóng bù. thanh 1

    Chữ 虲 xuất hiện trong ghi chép bác vật cổ, thuộc bộ 虫.

  • 古代博物学记录了虲的形态。Gǔdài bówùxué jìlù le xiā de xíngtài. thanh 3

    Sách bác vật học cổ đại ghi lại hình thái của 虲.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều liên quan đến sinh vật thủy sinh

  • 虲 gần với 虾 (tôm), cùng bộ 虫 và cùng âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.