Nghĩa tiếng Việt
虲
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
虲 dùng bộ 虫 (trùng — sâu bọ, sinh vật nhỏ) làm thành tố. Không có dữ liệu phân tích hình chữ từ Wiktionary. Âm Hán-Việt tái lập là *hà* theo âm Trung cổ (Middle Chinese *ɦɛ). Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: hà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hà": sinh vật (虫) dưới nước như tôm hà (hà) — sinh vật nhỏ dưới nước hay ẩn nấp.
Gương Hán-Việt
hà — ít dùng trong nghĩa này trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 虲 (hà) giúp nhận nhóm chữ sinh vật thủy sinh cổ hiếm trong văn bản tự nhiên học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
虲 không có dữ liệu nguồn gốc hình chữ trong Wiktionary. Bộ 虫 gợi ý liên quan đến sinh vật nhỏ, côn trùng. Âm pinyin *xiā* tương ứng Hán-Việt *hà* hoặc *hạ*. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 虲是虫部的罕见古字。
虲 là chữ cổ hiếm gặp thuộc bộ 虫.
- 虲字见于古代博物记录,属虫部。
Chữ 虲 xuất hiện trong ghi chép bác vật cổ, thuộc bộ 虫.
- 古代博物学记录了虲的形态。
Sách bác vật học cổ đại ghi lại hình thái của 虲.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.