Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

quên bẵng đi

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恝 thuộc bộ 心/忄 (tâm: lòng) — chỉ trạng thái tâm lý. Cấu tạo nội bộ chi tiết không có trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới" (jiá): tâm trí (心) không còn giới (coi trọng) — 恝 là thái độ hờ hững, quên đi như không có gì xảy ra.

Gương Hán-Việt

giới — hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chữ văn ngôn hiếm.

Mở khoá kiến thức

Biết 恝 giúp đọc văn cổ Trung Hoa về thái độ hờ hững, vô tâm trong mối quan hệ con người.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 心 (tâm: lòng), chỉ trạng thái quên bẵng, không để tâm, hờ hững. Không có mục phân tích glyph-origin; chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恝然置之,不闻不问。tā jiá rán zhì zhī, bù wén bù wèn. thanh 1

    Anh ta hờ hững bỏ qua, không hỏi han gì.

  • 恝指心中漠然,不以为意。jiá zhǐ xīn zhōng mò rán, bù yǐ wéi yì. thanh 2

    恝 chỉ sự thờ ơ trong lòng, không để tâm.

  • 古文中恝字表达一种淡漠的态度。gǔwén zhōng jiá zì biǎodá yī zhǒng dànmò de tàidu. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 恝 diễn đạt thái độ thờ ơ, hững hờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 心, cùng chỉ sự quên — 忘 thông dụng hơn rất nhiều

  • cùng âm jiǎ, nghĩa là giả tạo/kỳ nghỉ — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.