Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

áo kép

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袷 = 衤 (Y, biểu nghĩa: quần áo) + 合 (Cáp, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": áo (衤) ghép (合) hai lớp — 袷衣 (giáp y) là áo kép có lót, mặc vào mùa thu đông khi trời se lạnh.

Gương Hán-Việt

袷衣 (giáp y) — áo kép có lót, 夹袷 (giáp giáp) — mô tả kiểu áo hai lớp truyền thống

Mở khoá kiến thức

Biết 袷 giúp đọc thuật ngữ trang phục cổ điển 袷衣 (giáp y) — áo kép trong văn học và lịch sử trang phục Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袷 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 衤 (y) biểu nghĩa liên quan đến quần áo; 合 (cáp) cho âm đọc. 袷 chỉ áo kép — áo có lớp lót bên trong, khác với áo đơn (单). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秋天适合穿袷衣。Qiūtiān shìhé chuān jiá yī. thanh 1

    Mùa thu thích hợp mặc áo kép có lót.

  • 古代贵族常穿精致的袷衣。Gǔdài guìzú cháng chuān jīngzhì de jiá yī. thanh 3

    Quý tộc cổ đại thường mặc áo kép tinh tế.

  • 这件袷衣做工精良。Zhè jiàn jiá yī zuògōng jīngliáng. thanh 4

    Chiếc áo kép này may rất tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiā/jiá, cùng có nghĩa kép/hai lớp

  • phần biểu âm bên trong, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.